qui ước

Học thuật
Thân thiện
qui ước

Chúng ta cần tôn trọng những qui ước chung của tập thể.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thỏa thuận trước với nhau về một điều đó để cùng tuân theo: Hành động cùng nhau đặt ra chấp nhận một quy tắc, cách hiểu hoặc phương pháp chung cho một nhóm hoặc một lĩnh vực cụ thể.
    • Xác lập một cách hiểu chung: Việc mọi người trong một cộng đồng (như giới khoa học, nghệ thuật, hoặc một nhóm xã hội) cùng đồng ý sử dụng một ký hiệu, thuật ngữ, hay quy tắc nào đó theo một nghĩa nhất định.
  2. Danh từ:

    • Điều đã được thỏa thuận chung: Quy tắc, cách thức, hoặc cách hiểu đã được mọi người trong một nhóm hoặc một lĩnh vực chấp nhận sử dụng như một chuẩn mực chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Các nhà khoa học đã qui ước với nhau về đơn vị đo lường. (Các nhà khoa học đã thỏa thuận trước với nhau về đơn vị đo lường.)
    • Chúng ta cần qui ước cách giao tiếp trong nhóm để làm việc hiệu quả. (Chúng ta cần thỏa thuận cách giao tiếp trong nhóm để làm việc hiệu quả.)
  • Danh từ:

    • Mọi người phải tuân thủ những qui ước chung của cộng đồng. (Mọi người phải tuân thủ những điều đã được thỏa thuận chung của cộng đồng.)
    • Trong toán học, nhiều qui ước về ký hiệu. (Trong toán học, nhiều quy tắc chung về ký hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "qui ước xã hội": Những quy tắc ứng xử ngầm định đã được đa số trong xã hội chấp nhận tuân theo, không nhất thiết phải thành văn bản.
    • Việc mặc trang phục chỉnh tế khi đi dự tiệc một qui ước xã hội.
  • "qui ước ngầm": Sự thỏa thuận hoặc hiểu biết chung không được nói ra một cách trực tiếp nhưng mọi người đều công nhận.
    • Giữ im lặng trong thư viện một qui ước ngầm.
Biến thể từ gần giống
  • Quy ước: Đây cách viết phổ biến chính thức hơn trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "qui ước".
  • Thỏa thuận (động từ/danh từ): Nhấn mạnh vào hành động hoặc kết quả của việc bàn bạc, đi đến cùng một ý kiến. "Qui ước" thường hàm ý quy tắc đó sẽ được dùng lâu dài tính chất chuẩn mực hơn.
  • Công ước (danh từ): Thường dùng cho các thỏa thuận chính thức, tính pháp lý cao giữa các quốc gia hoặc tổ chức lớn ( dụ: Công ước Geneva).
Từ đồng nghĩa
  • Định ước: (Từ , ít dùng) Cùng nghĩa với qui ước, chỉ sự thỏa thuận đặt ra quy tắc.
  • Thống nhất: Nhấn mạnh việc đi đến một ý kiến chung, nhưng không nhất thiết tạo ra một quy tắc chuẩn mực lâu dài như "qui ước".
Các cụm từ liên quan
  • Lập qui ước / Thiết lập qui ước: Hành động tạo ra, xây dựng nên một quy tắc chung.
    • Hội đồng nhiệm vụ lập qui ước ứng xử mới.
  • Theo qui ước / Tuân theo qui ước: Hành động chấp hành, làm theo điều đã được thỏa thuận chung.
    • Mọi thành viên đều phải theo đúng qui ước đã đề ra.
Thành ngữ liên quan
  • "Phép vua thua lệ làng": Thành ngữ này phản ánh thực tế các "qui ước" địa phương (lệ làng) đôi khi sức mạnh hơn cả quy định chính thống (phép vua). cho thấy tầm quan trọng của những thỏa thuận quy tắc được cộng đồng tự nguyện công nhận tuân thủ.
qui ước

Chúng ta cần tôn trọng những qui ước chung của tập thể.

  1. đgt (H. qui: phép tắc; ước: hẹn nhau) Thoả thuận trước với nhau sẽ cùng theo: Tôn trọng những điều đã qui ước.

Từ gần giống